Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
common market


ˌcommon ˈmarket 7 [common market] BrE NAmE noun
1. countable, usually singular a group of countries that have agreed on low taxes on goods traded between countries in the group, and higher fixed taxes on goods imported from countries outside the group
2. the Common Marketsingular a former name of the European Union

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "common market"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.